ỨNG DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) TRONG SẢN XUẤT VÀ TRÌNH DIỄN ÂM NHẠC ĐƯƠNG ĐẠI
Nhạc sĩ Xuân Hiểu (Nông Văn Hiểu)
Giảng viên Khoa Nghệ thuật – Trường Đại học Văn Hiến
Email: hieunv@vhu.edu.vn
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) đang trở thành một trong những công nghệ có sức ảnh hưởng sâu rộng nhất đối với đời sống xã hội đương đại. Không chỉ giới hạn trong các lĩnh vực khoa học – kỹ thuật, AI ngày càng xâm nhập mạnh mẽ vào các ngành thuộc lĩnh vực sáng tạo, trong đó có âm nhạc. Sự tham gia của AI vào quá trình sáng tác, sản xuất và trình diễn âm nhạc không đơn thuần là một cải tiến về mặt công cụ kỹ thuật, mà đang từng bước làm thay đổi cấu trúc sáng tạo, phương thức lao động nghệ thuật cũng như mối quan hệ giữa nghệ sĩ, tác phẩm và công chúng.
Âm nhạc, vốn được xem là một trong những loại hình nghệ thuật mang đậm dấu ấn cảm xúc và tư duy thẩm mỹ của con người, từ lâu đã chịu tác động của khoa học – công nghệ. Lịch sử phát triển âm nhạc cho thấy mỗi bước tiến về công nghệ đều kéo theo những biến đổi quan trọng trong ngôn ngữ âm nhạc và phương thức sáng tạo. Từ sự ra đời của ký âm pháp, nhạc cụ cơ khí, công nghệ ghi âm, cho đến các phần mềm sản xuất âm nhạc số, con người luôn tìm cách mở rộng khả năng biểu đạt nghệ thuật thông qua công nghệ. Tuy nhiên, sự xuất hiện của AI đánh dấu một giai đoạn khác biệt, khi máy móc không chỉ hỗ trợ mà còn có khả năng tham gia trực tiếp vào quá trình tạo sinh âm nhạc.
Những nghiên cứu đầu tiên về âm nhạc do máy tính tạo ra xuất hiện từ giữa thế kỷ XX, tiêu biểu là tác phẩm Illiac Suite (1956) của Lejaren Hiller và Leonard Isaacson. Tác phẩm này được sáng tác dựa trên các quy tắc của lý thuyết âm nhạc truyền thống và được xem như một thử nghiệm mang tính nền tảng, đặt ra câu hỏi liệu máy móc có thể tham gia vào hoạt động sáng tạo nghệ thuật hay không. Trong những thập niên tiếp theo, âm nhạc thuật toán và các mô hình sáng tác dựa trên quy tắc tiếp tục được nghiên cứu, nổi bật là dự án Experiments in Musical Intelligence (EMI) của David Cope vào những năm 1980, cho phép máy tính phân tích phong cách của các nhà soạn nhạc cổ điển và tạo ra các tác phẩm mới mang đặc trưng phong cách tương tự.
Bước sang thế kỷ XXI, sự phát triển của machine learning và đặc biệt là deep learning đã tạo ra bước ngoặt căn bản trong lĩnh vực âm nhạc AI. Thay vì chỉ mô phỏng các quy tắc có sẵn, các hệ thống AI hiện đại có khả năng học từ dữ liệu lớn, nhận diện các mẫu hình âm nhạc phức tạp và tạo ra những cấu trúc mới dựa trên xác suất và mối quan hệ nội tại giữa các yếu tố âm nhạc. Các dự án như Magenta (Google), MuseNet, Jukedeck (OpenAI), AIVA hay Suno đã đưa âm nhạc AI ra khỏi phạm vi nghiên cứu hàn lâm, trở thành công cụ được sử dụng rộng rãi trong thực tiễn sáng tác và sản xuất âm nhạc.
Trong lĩnh vực sáng tác, AI ngày nay có thể tạo ra các bản nhạc hoàn chỉnh với mức độ can thiệp tối thiểu của con người. Các hệ thống này được huấn luyện trên hàng ngàn, thậm chí hàng triệu tác phẩm âm nhạc, từ đó học cách tổ chức giai điệu, hòa âm, nhịp điệu và hình thức. Một số nền tảng cho phép người dùng lựa chọn phong cách, tâm trạng hoặc thể loại âm nhạc, sau đó AI sẽ tự động tạo ra sản phẩm tương ứng. Trường hợp ca khúc Break Free của Taryn Southern, trong đó phần nhạc cụ được sáng tác bằng Amper AI còn phần lời và giai điệu giọng hát do con người đảm nhiệm, cho thấy AI có thể hoạt động như một đối tác sáng tạo, hỗ trợ con người trong việc phát triển ý tưởng và rút ngắn thời gian sáng tác.
Bên cạnh sáng tác, AI được ứng dụng mạnh mẽ trong sản xuất và xử lý âm thanh. Các công cụ tạo beat, phối khí tự động, mô phỏng nhạc cụ ảo và xử lý tín hiệu số đang ngày càng phổ biến. Nhờ khả năng phân tích phổ tần, động học và cấu trúc âm thanh, AI có thể hỗ trợ hiệu quả trong các công đoạn mix và master. Những nền tảng như LANDR hay iZotope Ozone sử dụng AI để phân tích bản thu và đề xuất các điều chỉnh về cân bằng âm sắc, độ nén và âm lượng, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm sự phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh sản xuất âm nhạc độc lập và tại gia ngày càng phát triển.
Không dừng lại ở phòng thu, AI còn mở rộng ảnh hưởng sang lĩnh vực trình diễn âm nhạc. Các hệ thống AI có khả năng tạo ra hiệu ứng âm thanh và hình ảnh theo thời gian thực, tương tác trực tiếp với nghệ sĩ và khán giả. Nghệ sĩ Holly Herndon với hệ thống AI “Spawn” là một ví dụ tiêu biểu cho việc kết hợp giữa biểu diễn con người và trí tuệ nhân tạo, trong đó AI không chỉ tái tạo âm thanh mà còn tham gia vào quá trình biểu đạt nghệ thuật. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của các nghệ sĩ ảo như Hatsune Miku đã làm thay đổi quan niệm truyền thống về nghệ sĩ và trình diễn, đặt ra những vấn đề mới về bản sắc, tính hiện diện và giá trị thẩm mỹ trong nghệ thuật biểu diễn.
AI cũng đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc phân tích phản hồi của khán giả. Thông qua dữ liệu từ mạng xã hội, nền tảng trực tuyến và các công cụ đo lường hành vi, AI giúp nghệ sĩ và nhà sản xuất hiểu rõ hơn thị hiếu, cảm xúc và phản ứng của công chúng. Từ đó, nội dung và hình thức trình diễn có thể được điều chỉnh linh hoạt, tạo ra trải nghiệm tương tác cao hơn. Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá nhiều vào dữ liệu và thuật toán cũng tiềm ẩn nguy cơ làm đồng nhất hóa thị hiếu, dẫn đến sự lặp lại về phong cách và nghèo nàn về đa dạng thẩm mỹ.
Bên cạnh những lợi ích rõ rệt, việc ứng dụng AI trong âm nhạc cũng đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là vấn đề bản quyền và quyền sở hữu trí tuệ. Khi AI học từ các tác phẩm có sẵn để tạo ra sản phẩm mới, ranh giới giữa sáng tạo và sao chép trở nên mờ nhạt. Các hệ thống pháp lý hiện hành vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ, dẫn đến nhiều tranh luận về việc ai là tác giả của các tác phẩm do AI tạo ra. Ngoài ra, dù AI có thể tạo ra những cấu trúc âm nhạc hợp lý, yếu tố cảm xúc, chiều sâu nhân văn và thông điệp nghệ thuật vẫn là những giá trị gắn liền với trải nghiệm sống và tư duy của con người mà máy móc khó có thể thay thế.
Trong lĩnh vực giáo dục âm nhạc, AI mở ra nhiều triển vọng mới nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu phải điều chỉnh phương pháp đào tạo. AI có thể hỗ trợ phân tích tác phẩm, cá nhân hóa quá trình học tập và giúp sinh viên thử nghiệm các ý tưởng sáng tác. Tuy nhiên, nếu không được định hướng đúng, việc phụ thuộc quá mức vào AI có thể làm suy giảm khả năng tư duy độc lập và kỹ năng nền tảng của người học. Do đó, giáo dục âm nhạc cần tiếp cận AI như một công cụ hỗ trợ, chứ không phải là sự thay thế cho quá trình rèn luyện nghệ thuật truyền thống.
Từ những phân tích trên có thể thấy rằng trí tuệ nhân tạo đang từng bước trở thành một thành tố quan trọng trong hệ sinh thái âm nhạc đương đại. AI mở rộng không gian sáng tạo, nâng cao hiệu quả sản xuất và mang đến những hình thức trình diễn mới mẻ. Tuy nhiên, giá trị cốt lõi của âm nhạc vẫn nằm ở con người – chủ thể sáng tạo mang cảm xúc, tư duy thẩm mỹ và trách nhiệm văn hóa. Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ của người nghệ sĩ, nhà nghiên cứu và nhà giáo dục âm nhạc không phải là phủ nhận hay lệ thuộc hoàn toàn vào AI, mà là làm chủ công nghệ, khai thác những tiềm năng tích cực của AI đồng thời giữ vững bản sắc và giá trị nhân văn của nghệ thuật âm nhạc.